베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tư nhân" (3)
tư nhân

영어
명사private enterprise
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
This is a private enterprise.
tư nhân

영어
명사private
Đây là công ty tư nhân.
This is a private company.
tù nhân
영어
명사prisoner
Bộ Quốc phòng đã xác nhận trao đổi tù nhân.
The Ministry of Defense confirmed the prisoner exchange.
관련 단어 "tư nhân" (5)
doanh nghiệp tư nhân

영어
명사private business
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
My uncle starts a private business.
đại từ nhân xưng

영어
명사personal pronoun
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
Vietnamese has many personal pronouns and is complex.
tư nhân hóa

영어
동사privatize
Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ này.
The government privatizes this service.
đại từ nhân xưng

영어
명사personal pronoun
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
“I” is a personal pronoun.
khu vực tư nhân
영어
구private sector
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
The private sector is playing an increasingly large role in economic development.
표현 "tư nhân" (10)
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
Reduce taxes on sole proprietorships
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
My uncle starts a private business.
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
Vietnamese has many personal pronouns and is complex.
Chính phủ quyết định tư nhân hóa dịch vụ này.
The government privatizes this service.
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
This is a private enterprise.
Đây là công ty tư nhân.
This is a private company.
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
“I” is a personal pronoun.
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
The private sector is playing an increasingly large role in economic development.
Bộ Quốc phòng đã xác nhận trao đổi tù nhân.
The Ministry of Defense confirmed the prisoner exchange.
Doanh nghiệp tư nhân đã được hợp pháp hóa từ năm 2021.
Private enterprises have been legalized since 2021.
